Kho từ › Collocations · tourism › visit natural wonders

visit natural wonders

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
đến thăm các địa điểm tự nhiên ấn tượng
UK /ˈvɪzɪt ˈnætʃərəl ˈwʌndərz/ · US /ˈvɪzɪt ˈnætʃərəl ˈwʌndərz/
go to see impressive natural sites
Many tourists come to visit natural wonders like waterfalls.
→ Nhiều du khách đến để thăm các kỳ quan tự nhiên như thác nước.
You should visit natural wonders during your travels.→ Bạn nên đến thăm các kỳ quan tự nhiên trong chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
explore natural attractionssee stunning landscapes
Collocations
discover natural wondersexperience natural wonders
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh vẻ đẹp của thiên nhiên.
Cụm từ này thường dùng khi nói về thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...