Kho từ › Collocations · health › encourage regular exercise

encourage regular exercise

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
Khuyến khích mọi người tham gia hoạt động thể chất thường xuyên.
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈrɛɡjələr ˈɛksərsaɪz/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈrɛɡjələr ˈɛksərsaɪz/
Motivate people to engage in physical activity regularly.
Doctors encourage regular exercise for a healthier life.
→ Bác sĩ khuyến khích việc tập thể dục thường xuyên để có cuộc sống khỏe mạnh.
Community programs can encourage regular exercise among residents.→ Các chương trình cộng đồng có thể khuyến khích việc tập thể dục thường xuyên cho cư dân.
Đồng nghĩa
promote regular exerciseadvocate for regular exercise
Collocations
encourage regular exercisesupport regular exercisepromote regular exercise
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về lối sống năng động.
Thường dùng trong các bài viết về sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...