address health disparities
Nghĩa
Định nghĩa · Tackle differences in health outcomes among groups.
“Programs must address health disparities in underserved communities.”Các chương trình phải giải quyết sự khác biệt trong sức khỏe ở các cộng đồng thiếu thốn.
“Efforts to address health disparities are crucial for equity.”Nỗ lực giải quyết sự khác biệt trong sức khỏe là rất quan trọng cho công bằng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về sự công bằng trong sức khỏe.
Ghi chú · Thường được dùng trong bối cảnh chính sách sức khỏe.