Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spark interest

/spɑrk ˈɪn.tər.ɪst/ B2 IELTS

Nghĩa

khơi dậy sự quan tâm phr.

Định nghĩa · to create curiosity or excitement about something

“The documentary sparked interest among young viewers.”Bộ phim tài liệu đã khơi dậy sự quan tâm của khán giả trẻ.

“New technologies often spark interest in the media.”Công nghệ mới thường khơi dậy sự quan tâm trong truyền thông.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để làm nổi bật sự thu hút trong bài viết.

Ghi chú · Thường được sử dụng khi nói về các chủ đề gây hứng thú.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...