Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage vaccination programs

/ɪnˈkɜrɪdʒ ˌvæksɪˈneɪʃən ˈprɒɡræmz/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích các sáng kiến tiêm chủng phr.

Định nghĩa · to promote immunization initiatives

“Governments encourage vaccination programs to prevent disease outbreaks.”Chính phủ khuyến khích các chương trình tiêm chủng để ngăn chặn các đợt bùng phát bệnh.

“Health organizations work to encourage vaccination programs worldwide.”Các tổ chức y tế làm việc để khuyến khích các chương trình tiêm chủng trên toàn thế giới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của tiêm chủng.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...