encourage vaccination programs
Nghĩa
Định nghĩa · to promote immunization initiatives
“Governments encourage vaccination programs to prevent disease outbreaks.”Chính phủ khuyến khích các chương trình tiêm chủng để ngăn chặn các đợt bùng phát bệnh.
“Health organizations work to encourage vaccination programs worldwide.”Các tổ chức y tế làm việc để khuyến khích các chương trình tiêm chủng trên toàn thế giới.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của tiêm chủng.
Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.