Kho từ › Collocations · health › encourage vaccination programs

encourage vaccination programs

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
khuyến khích các sáng kiến tiêm chủng
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˌvæksɪˈneɪʃən ˈprɒɡræmz/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˌvæksɪˈneɪʃən ˈprɒɡræmz/
to promote immunization initiatives
Governments encourage vaccination programs to prevent disease outbreaks.
→ Chính phủ khuyến khích các chương trình tiêm chủng để ngăn chặn các đợt bùng phát bệnh.
Health organizations work to encourage vaccination programs worldwide.→ Các tổ chức y tế làm việc để khuyến khích các chương trình tiêm chủng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
promote immunization initiativessupport vaccination efforts
Collocations
encourage health campaignsencourage preventive measures
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của tiêm chủng.
Cụm từ này rất quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...