Kho từ › Collocations · health › combat lifestyle diseases

combat lifestyle diseases

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
đối phó với các bệnh liên quan đến lối sống
UK /ˈkɒmbæt ˈlaɪfstaɪl dɪˈziːzɪz/ · US /ˈkɒmbæt ˈlaɪfstaɪl dɪˈziːzɪz/
to fight against health issues caused by lifestyle choices
Public health campaigns aim to combat lifestyle diseases.
→ Các chiến dịch y tế công cộng nhằm đối phó với các bệnh liên quan đến lối sống.
Education is key to combat lifestyle diseases effectively.→ Giáo dục là chìa khóa để đối phó với các bệnh liên quan đến lối sống hiệu quả.
Đồng nghĩa
fight lifestyle-related illnessesaddress lifestyle diseases
Collocations
strategies to combat lifestyle diseasesinitiatives to combat lifestyle diseases
🎯 IELTS: Nêu rõ ví dụ về bệnh liên quan đến lối sống.
Cụm từ này rất phổ biến trong các chương trình sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...