Kho từ › Collocations · health › manage stress

manage stress

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
kiểm soát hoặc xử lý căng thẳng hiệu quả
UK /ˈmænɪdʒ strɛs/ · US /ˈmænɪdʒ strɛs/
to control or handle stress effectively
It’s important to manage stress during exams.
→ Việc quản lý căng thẳng trong kỳ thi là rất quan trọng.
Yoga can help you manage stress better.→ Yoga có thể giúp bạn quản lý căng thẳng tốt hơn.
Đồng nghĩa
handle stresscontrol stress
Collocations
manage stress levelsmanage stress effectively
🎯 IELTS: Nên đề cập đến cách quản lý căng thẳng trong bài viết về sức khỏe.
Dùng khi nói về cách giảm bớt căng thẳng trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...