Kho từ › Collocations · health › reduce stress

reduce stress

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
giảm bớt căng thẳng
UK /rɪˈdjuːs strɛs/ · US /rɪˈdjuːs strɛs/
to make stress less intense
Listening to music can help reduce stress.
→ Nghe nhạc có thể giúp giảm bớt căng thẳng.
Exercise is a great way to reduce stress.→ Tập thể dục là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng.
Đồng nghĩa
alleviate stresslessen stress
Collocations
reduce stress levelsreduce stress effectively
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để mô tả các biện pháp giảm căng thẳng.
Thường được sử dụng trong các phương pháp chăm sóc sức khỏe tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...