Kho từ › Collocations · health › address health risks

address health risks

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
giải quyết các mối nguy hiểm cho sức khỏe
UK /əˈdrɛs hɛlθ rɪsks/ · US /əˈdrɛs hɛlθ rɪsks/
to deal with potential dangers to health
Governments need to address health risks in the population.
→ Chính phủ cần giải quyết các rủi ro sức khỏe trong dân số.
Public health campaigns address health risks effectively.→ Các chiến dịch y tế công cộng giải quyết các rủi ro sức khỏe một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
tackle health risksmanage health dangers
Collocations
address specific health risksaddress serious health risks
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để nói về các vấn đề sức khỏe trong bài viết.
Liên quan đến các biện pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...