Kho từ › daily › book

book

A2 n. 📁 daily
Sách
UK /bʊk/ · US /bʊk/
A written work, usually consisting of pages.
I read books.
→ Tôi đọc sách.
He borrowed a book from the library.→ Anh ấy mượn một cuốn sách từ thư viện.
Đồng nghĩa
volumetext
Collocations
read a bookbook coverbook club
Họ từ
bookish (adj)booklet (n)bookworm (n)
🎯 IELTS: Nêu rõ thể loại sách khi nói trong IELTS.
Sách giấy hoặc sách điện tử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...