Kho từ › daily › life

life

A2 n. 📁 daily
Cuộc sống
UK /laɪf/ · US /laɪf/
The state of being alive; existence.
Enjoy your life.
→ Hưởng thụ cuộc sống.
He lives a happy life.→ Anh ấy sống một cuộc sống hạnh phúc.
Đồng nghĩa
existenceliving
Collocations
way of lifelife expectancy
Họ từ
lifeless (adj)lifelong (adj)
🎯 IELTS: Nói về cuộc sống có thể gây ấn tượng tốt.
Không nhầm với 'live' (động từ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...