Kho từ › daily › question

question

A2 n. 📁 daily
Câu hỏi
UK /ˈkwestʃən/ · US /ˈkwestʃən/
A sentence asking for information.
I have a question.
→ Tôi có câu hỏi.
Do you have any questions?→ Bạn có câu hỏi nào không?
Đồng nghĩa
queryinquiryinterrogation
Collocations
ask a questionanswer a questionraise a question
Họ từ
questionnaire (n)questionable (adj)questioningly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'question' để tạo câu hỏi trong IELTS.
Dùng cho câu hỏi nói chung, không trang trọng như 'interrogation'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...