Kho từ › daily › problem

problem

A2 n. 📁 daily
Vấn đề
UK /ˈprɒbləm/ · US /ˈprɒbləm/
A situation that causes difficulty or worry.
What's the problem?
→ Vấn đề là gì?
Solve this math problem.→ Giải bài toán này.
Đồng nghĩa
issuedifficulty
Trái nghĩa
solution
Collocations
face a problemsolve a problem
Họ từ
problematic (adj)problem-solving (n)
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể về vấn đề trong Writing.
Không nhầm với 'issue' – 'problem' thường mang tính tiêu cực hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...