Kho từ › daily › city

city

A2 n. 📁 daily
Thành phố
UK /ˈsɪti/ · US /ˈsɪti/
A large area where people live and work.
I love this city.
→ Tôi yêu thành phố này.
I live in a busy city.→ Tôi sống ở một thành phố nhộn nhịp.
Đồng nghĩa
metropolisurban center
Collocations
big citycity center
Họ từ
citizen (n)cityscape (n)
🎯 IELTS: Mô tả thành phố trong IELTS bằng 'city'.
Thành phố lớn, đông dân cư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...