Kho từ › Collocations · health › manage chronic illness

manage chronic illness

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
quản lý các tình trạng sức khỏe kéo dài một cách hiệu quả
UK · US
to handle long-lasting health conditions effectively
She learned how to manage her chronic illness with medication.
→ Cô ấy đã học cách quản lý bệnh mãn tính của mình bằng thuốc.
Doctors help patients manage chronic illnesses through regular check-ups.→ Bác sĩ giúp bệnh nhân quản lý bệnh mãn tính thông qua các cuộc kiểm tra định kỳ.
Đồng nghĩa
handle chronic conditionscontrol long-term illness
Collocations
effective managementchronic diseasepatient care
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ vựng phong phú để mô tả tình trạng sức khỏe.
Cần có kế hoạch lâu dài cho việc điều trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...