Kho từ › Collocations · health › encourage healthy lifestyle

encourage healthy lifestyle

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
khuyến khích thói quen có lợi cho sức khỏe
UK · US
to promote habits that benefit health
Schools should encourage a healthy lifestyle among students.
→ Các trường học nên khuyến khích lối sống lành mạnh cho học sinh.
Programs that encourage a healthy lifestyle can reduce obesity rates.→ Các chương trình khuyến khích lối sống lành mạnh có thể giảm tỷ lệ béo phì.
Đồng nghĩa
promote healthy habitsadvocate for wellness
Collocations
health educationwellness programsnutrition awareness
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể về lối sống lành mạnh.
Lối sống lành mạnh cần được khuyến khích từ nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...