EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › habitat destruction
habitat destruction
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
tàn phá môi trường sống
UK /ˈhæbɪtæt dɪsˈtrʌkʃən/
·
US /ˈhæbɪtæt dɪsˈtrʌkʃən/
Destruction of natural environments for wildlife.
Habitat destruction threatens many species.
→ Tàn phá môi trường sống đe dọa nhiều loài.
We must stop habitat destruction to protect wildlife.
→ Chúng ta phải ngăn chặn tàn phá môi trường sống để bảo vệ động vật hoang dã.
Đồng nghĩa
environmental destruction
habitat loss
Collocations
prevent habitat destruction
combat habitat destruction
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh tác động của tàn phá môi trường sống.
Rất quan trọng trong bảo vệ động vật và thực vật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...