Kho từ › Collocations · environment › habitat destruction

habitat destruction

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
tàn phá môi trường sống
UK /ˈhæbɪtæt dɪsˈtrʌkʃən/ · US /ˈhæbɪtæt dɪsˈtrʌkʃən/
Destruction of natural environments for wildlife.
Habitat destruction threatens many species.
→ Tàn phá môi trường sống đe dọa nhiều loài.
We must stop habitat destruction to protect wildlife.→ Chúng ta phải ngăn chặn tàn phá môi trường sống để bảo vệ động vật hoang dã.
Đồng nghĩa
environmental destructionhabitat loss
Collocations
prevent habitat destructioncombat habitat destruction
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tác động của tàn phá môi trường sống.
Rất quan trọng trong bảo vệ động vật và thực vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...