pollution prevention
Nghĩa
Định nghĩa · actions taken to stop pollution.
“Pollution prevention is crucial for a healthy environment.”Ngăn ngừa ô nhiễm là rất quan trọng cho môi trường khỏe mạnh.
“They implemented strategies for pollution prevention.”Họ đã thực hiện các chiến lược để ngăn ngừa ô nhiễm.
Mẹo IELTS · Nêu rõ ví dụ về các biện pháp ngăn ngừa ô nhiễm.
Ghi chú · Thường dùng trong các bài viết về bảo vệ môi trường.