Kho từ › Collocations · environment › waste reduction

waste reduction

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
giảm chất thải
UK /weɪst rɪˈdʌkʃən/ · US /weɪst rɪˈdʌkʃən/
to lessen the amount of waste produced
Waste reduction is key to environmental sustainability.
→ Giảm chất thải là chìa khóa để phát triển bền vững môi trường.
They implemented strategies for waste reduction.→ Họ đã thực hiện các chiến lược để giảm chất thải.
Đồng nghĩa
waste minimizationtrash reduction
Collocations
waste reduction strategieswaste reduction programs
🎯 IELTS: Đưa ra số liệu cụ thể về chất thải trong IELTS.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...