Kho từ › Collocations · environment › natural habitat

natural habitat

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
môi trường sống tự nhiên
UK /ˈnætʃərəl ˈhæbɪtæt/ · US /ˈnætʃərəl ˈhæbɪtæt/
the natural home of a plant or animal
The forest is a natural habitat for many species.
→ Rừng là môi trường sống tự nhiên cho nhiều loài.
Protecting natural habitat is essential for biodiversity.→ Bảo vệ môi trường sống tự nhiên là điều cần thiết cho đa dạng sinh học.
Đồng nghĩa
natural environment
Collocations
habitat conservationwildlife protection
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện mối quan tâm về bảo tồn trong bài viết.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh bảo tồn thiên nhiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...