Kho từ › Collocations · environment › ecological balance

ecological balance

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
cân bằng sinh thái
UK /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈbæləns/ · US /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈbæləns/
the state of equilibrium in an ecosystem
Maintaining ecological balance is crucial for sustainability.
→ Duy trì cân bằng sinh thái là rất quan trọng cho sự bền vững.
Human activities often disrupt ecological balance.→ Hoạt động của con người thường làm gián đoạn cân bằng sinh thái.
Đồng nghĩa
ecosystem balanceenvironmental equilibrium
Collocations
maintain ecological balancerestore ecological balance
🎯 IELTS: Nêu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến cân bằng sinh thái trong IELTS.
Cụm từ này thường được dùng trong bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...