EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › conservation efforts
conservation efforts
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
nỗ lực bảo tồn
UK /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən ˈɛfərts/
·
US /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən ˈɛfərts/
actions taken to protect nature
Conservation efforts are vital for endangered species.
→ Nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Many organizations support conservation efforts.
→ Nhiều tổ chức hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn.
Đồng nghĩa
preservation efforts
Collocations
support conservation efforts
initiate conservation efforts
🎯
IELTS:
Dùng để thể hiện sự quan tâm đến bảo tồn thiên nhiên.
Thường được đề cập trong các chương trình bảo vệ môi trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...