Kho từ › Collocations · environment › sustainable lifestyle

sustainable lifestyle

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
lối sống bền vững
UK /səˈsteɪnəbl ˈlaɪfstaɪl/ · US /səˈsteɪnəbl ˈlaɪfstaɪl/
a way of living that does not harm the environment
Adopting a sustainable lifestyle can help the planet.
→ Áp dụng lối sống bền vững có thể giúp hành tinh.
Many people are moving towards a sustainable lifestyle.→ Nhiều người đang chuyển sang lối sống bền vững.
Đồng nghĩa
eco-friendly lifestylegreen living
Collocations
sustainable lifestyle choicessustainable lifestyle practices
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về lối sống bền vững trong IELTS.
Cụm từ này thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...