Kho từ › Collocations · tourism › explore tourist hotspots

explore tourist hotspots

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
khám phá các điểm nóng du lịch
UK /ɪkˈsplɔːr ˈtʊərɪst ˈhɒtspɒts/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈtʊərɪst ˈhɒtspɒts/
to visit popular places for tourists
Travelers love to explore tourist hotspots for their attractions.
→ Du khách thích khám phá các điểm nóng du lịch vì những nét hấp dẫn của chúng.
Guided tours often take you to explore tourist hotspots in the city.→ Các tour có hướng dẫn thường đưa bạn đến khám phá các điểm nóng du lịch trong thành phố.
Đồng nghĩa
visit popular destinationsdiscover key attractions
Collocations
visit famous landmarksdiscover hidden gems
🎯 IELTS: Nêu rõ các điểm nóng du lịch sẽ giúp tăng tính thuyết phục cho bài viết.
Dùng khi nói về những địa điểm du lịch nổi tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...