Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · tourism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

explore tourist hotspots

/ɪkˈsplɔːr ˈtʊərɪst ˈhɒtspɒts/ B2 IELTS

Nghĩa

khám phá các điểm nóng du lịch phr.

Định nghĩa · to visit popular places for tourists

“Travelers love to explore tourist hotspots for their attractions.”Du khách thích khám phá các điểm nóng du lịch vì những nét hấp dẫn của chúng.

“Guided tours often take you to explore tourist hotspots in the city.”Các tour có hướng dẫn thường đưa bạn đến khám phá các điểm nóng du lịch trong thành phố.

Mẹo IELTS · Nêu rõ các điểm nóng du lịch sẽ giúp tăng tính thuyết phục cho bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về những địa điểm du lịch nổi tiếng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...