Kho từ › daily › newspaper

newspaper

A2 n. 📁 daily
Báo
UK /ˈnjuːzpeɪpər/ · US /ˈnjuːzpeɪpər/
A publication containing news and articles.
Daily newspaper.
→ Báo hàng ngày.
She works for a local newspaper.→ Cô ấy làm việc cho một tờ báo địa phương.
Đồng nghĩa
journaldaily
Collocations
daily newspapernewspaper article
Họ từ
news (n.)newsprint (n.)
🎯 IELTS: Đề cập đến báo trong IELTS có thể làm phong phú bài viết.
Phân biệt với 'news' (tin tức) - 'newspaper' là vật thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...