EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › ocean pollution
ocean pollution
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
sự ô nhiễm nước đại dương bởi các chất độc hại
UK /ˈoʊʃən pəˈluːʃən/
·
US /ˈoʊʃən pəˈluːʃən/
contamination of ocean waters by harmful substances
Ocean pollution poses a threat to marine life.
→ Ô nhiễm đại dương đặt ra mối đe dọa cho đời sống biển.
Efforts to reduce ocean pollution are increasing globally.
→ Nỗ lực giảm ô nhiễm đại dương đang gia tăng toàn cầu.
Đồng nghĩa
marine pollution
sea contamination
Collocations
prevent pollution
combat pollution
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến bảo vệ đại dương.
Ô nhiễm đại dương là một vấn đề nghiêm trọng hiện nay.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...