Kho từ › Collocations · environment › ocean pollution

ocean pollution

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
sự ô nhiễm nước đại dương bởi các chất độc hại
UK /ˈoʊʃən pəˈluːʃən/ · US /ˈoʊʃən pəˈluːʃən/
contamination of ocean waters by harmful substances
Ocean pollution poses a threat to marine life.
→ Ô nhiễm đại dương đặt ra mối đe dọa cho đời sống biển.
Efforts to reduce ocean pollution are increasing globally.→ Nỗ lực giảm ô nhiễm đại dương đang gia tăng toàn cầu.
Đồng nghĩa
marine pollutionsea contamination
Collocations
prevent pollutioncombat pollution
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến bảo vệ đại dương.
Ô nhiễm đại dương là một vấn đề nghiêm trọng hiện nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...