Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

supported

/səˈpɔːrtɪd/ A2

Nghĩa

hỗ trợ động từ

Định nghĩa · To help or assist someone or something.

“She supported her friend.”Cô ấy đã hỗ trợ bạn của mình.

“The volunteers supported the event with their time and effort.”Các tình nguyện viên đã hỗ trợ sự kiện bằng thời gian và nỗ lực của họ.

Đồng nghĩa aidassist
Cấu tạoHình thành từ 'support' và thêm đuôi '-ed'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự giúp đỡ trong bài viết.

Ghi chú · Hỗ trợ có thể là vật chất hoặc tinh thần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...