Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost energy levels

B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường mức năng lượng phr.

Định nghĩa · to increase how energetic you feel

“Eating a healthy breakfast can boost energy levels.”Ăn sáng lành mạnh có thể tăng cường mức năng lượng.

“Regular exercise helps to boost energy levels throughout the day.”Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường mức năng lượng trong suốt cả ngày.

Mẹo IELTS · Sử dụng collocations để thể hiện ý tưởng rõ ràng hơn.

Ghi chú · Mức năng lượng cao giúp bạn làm việc hiệu quả hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...