Kho từ › Collocations · health › boost energy levels

boost energy levels

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
tăng cường mức năng lượng
UK · US
to increase how energetic you feel
Eating a healthy breakfast can boost energy levels.
→ Ăn sáng lành mạnh có thể tăng cường mức năng lượng.
Regular exercise helps to boost energy levels throughout the day.→ Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường mức năng lượng trong suốt cả ngày.
Đồng nghĩa
increase energyenhance vitality
Collocations
boost physical energyboost mental energy
🎯 IELTS: Sử dụng collocations để thể hiện ý tưởng rõ ràng hơn.
Mức năng lượng cao giúp bạn làm việc hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...