boost energy levels
Nghĩa
Định nghĩa · to increase how energetic you feel
“Eating a healthy breakfast can boost energy levels.”Ăn sáng lành mạnh có thể tăng cường mức năng lượng.
“Regular exercise helps to boost energy levels throughout the day.”Tập thể dục thường xuyên giúp tăng cường mức năng lượng trong suốt cả ngày.
Mẹo IELTS · Sử dụng collocations để thể hiện ý tưởng rõ ràng hơn.
Ghi chú · Mức năng lượng cao giúp bạn làm việc hiệu quả hơn.