embrace cultural diversity
Nghĩa
Định nghĩa · accept and appreciate different cultures and traditions.
“Traveling helps us embrace cultural diversity.”Du lịch giúp chúng ta chấp nhận sự đa dạng văn hóa.
“Cities often embrace cultural diversity through festivals.”Các thành phố thường chấp nhận sự đa dạng văn hóa thông qua các lễ hội.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm tích cực về văn hóa trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của văn hóa.