EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · tourism › embrace cultural diversity
embrace cultural diversity
B2
phr.
📁 Collocations · tourism
IELTS
chấp nhận và đánh giá cao các nền văn hóa và truyền thống khác nhau.
UK /ɪmˈbreɪs ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːrsɪti/
·
US /ɪmˈbreɪs ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːrsɪti/
accept and appreciate different cultures and traditions.
Traveling helps us embrace cultural diversity.
→ Du lịch giúp chúng ta chấp nhận sự đa dạng văn hóa.
Cities often embrace cultural diversity through festivals.
→ Các thành phố thường chấp nhận sự đa dạng văn hóa thông qua các lễ hội.
Đồng nghĩa
appreciate diversity
accept cultural differences
Collocations
promote cultural diversity
celebrate cultural diversity
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm tích cực về văn hóa trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của văn hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
boost tourism
/bust ˈtʊrɪzəm/
thúc đẩy du lịch
promote tourism
/prəˈmoʊt ˈtʊər.ɪ.zəm/
thúc đẩy du lịch
experience culture
/ɪkˈspɪərɪəns ˈkʌltʃər/
trải nghiệm văn hóa
create jobs
/kriˈeɪt dʒɑbz/
tạo việc làm
enhance travel experience
/ɪnˈhɑːns ˈtræv.əl ɪkˈspɪə.rɪns/
cải thiện trải nghiệm du lịch
develop infrastructure
/dɪˈvɛləp ˌɪnfrəˈstrʌktʃər/
phát triển cơ sở hạ tầng
increase revenue
/ɪnˈkriːs ˈrɛvənu/
tăng doanh thu
reduce impact
/rɪˈdus ˈɪmpækt/
giảm tác động
Có trong các bộ
🔗
Collocations · tourism
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...