Kho từ › Collocations · tourism › embrace cultural diversity

embrace cultural diversity

B2 phr. 📁 Collocations · tourism IELTS
chấp nhận và đánh giá cao các nền văn hóa và truyền thống khác nhau.
UK /ɪmˈbreɪs ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːrsɪti/ · US /ɪmˈbreɪs ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːrsɪti/
accept and appreciate different cultures and traditions.
Traveling helps us embrace cultural diversity.
→ Du lịch giúp chúng ta chấp nhận sự đa dạng văn hóa.
Cities often embrace cultural diversity through festivals.→ Các thành phố thường chấp nhận sự đa dạng văn hóa thông qua các lễ hội.
Đồng nghĩa
appreciate diversityaccept cultural differences
Collocations
promote cultural diversitycelebrate cultural diversity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện quan điểm tích cực về văn hóa trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...