encourage feedback
Nghĩa
Định nghĩa · to promote responses or opinions from others
“Companies often encourage feedback from their customers.”Các công ty thường khuyến khích phản hồi từ khách hàng.
“Teachers encourage feedback to improve their teaching methods.”Giáo viên khuyến khích phản hồi để cải thiện phương pháp giảng dạy của họ.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng khi nói về sự cải tiến trong bài viết.
Ghi chú · Rất quan trọng trong việc cải tiến dịch vụ.