Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

boost self-esteem

B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường sự tự tin vào bản thân phr.

Định nghĩa · to increase confidence in oneself

“Positive feedback can boost self-esteem in children.”Phản hồi tích cực có thể tăng cường sự tự tin ở trẻ em.

“She engages in activities that boost her self-esteem.”Cô ấy tham gia vào các hoạt động giúp tăng cường sự tự tin.

Mẹo IELTS · Nói về sự tự tin có thể tạo ấn tượng tích cực.

Ghi chú · Tự tin là yếu tố quan trọng trong sức khỏe tâm thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...