boost self-esteem
Nghĩa
Định nghĩa · to increase confidence in oneself
“Positive feedback can boost self-esteem in children.”Phản hồi tích cực có thể tăng cường sự tự tin ở trẻ em.
“She engages in activities that boost her self-esteem.”Cô ấy tham gia vào các hoạt động giúp tăng cường sự tự tin.
Mẹo IELTS · Nói về sự tự tin có thể tạo ấn tượng tích cực.
Ghi chú · Tự tin là yếu tố quan trọng trong sức khỏe tâm thần.