Kho từ › Collocations · health › boost self-esteem

boost self-esteem

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
tăng cường sự tự tin vào bản thân
UK · US
to increase confidence in oneself
Positive feedback can boost self-esteem in children.
→ Phản hồi tích cực có thể tăng cường sự tự tin ở trẻ em.
She engages in activities that boost her self-esteem.→ Cô ấy tham gia vào các hoạt động giúp tăng cường sự tự tin.
Đồng nghĩa
enhance self-worthincrease confidence
Collocations
build self-esteemimprove self-esteem
🎯 IELTS: Nói về sự tự tin có thể tạo ấn tượng tích cực.
Tự tin là yếu tố quan trọng trong sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...