Kho từ › Collocations · health › encourage healthy relationships

encourage healthy relationships

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
khuyến khích các mối quan hệ tích cực giữa mọi người
UK · US
to promote positive connections between people
Schools should encourage healthy relationships among students.
→ Trường học nên khuyến khích các mối quan hệ lành mạnh giữa học sinh.
Therapists help clients encourage healthy relationships.→ Nhà trị liệu giúp khách hàng khuyến khích các mối quan hệ lành mạnh.
Đồng nghĩa
foster positive relationshipssupport healthy connections
Collocations
develop healthy relationshipsbuild healthy relationships
🎯 IELTS: Thảo luận về mối quan hệ có thể làm phong phú thêm bài viết của bạn.
Các mối quan hệ lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...