Kho từ › Collocations · health › improve sleep quality

improve sleep quality

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
cải thiện chất lượng giấc ngủ
UK · US
to enhance the restfulness of sleep
Meditation can help improve sleep quality.
→ Thiền có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Setting a routine can improve sleep quality.→ Thiết lập thói quen có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.
Đồng nghĩa
enhance sleepboost sleep quality
Collocations
achieve better sleepmaximize sleep quality
🎯 IELTS: Đưa ra mẹo về giấc ngủ có thể làm nổi bật bài nói của bạn.
Giấc ngủ chất lượng cao rất quan trọng cho sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...