Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve sleep quality

B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện chất lượng giấc ngủ phr.

Định nghĩa · to enhance the restfulness of sleep

“Meditation can help improve sleep quality.”Thiền có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ.

“Setting a routine can improve sleep quality.”Thiết lập thói quen có thể cải thiện chất lượng giấc ngủ.

Mẹo IELTS · Đưa ra mẹo về giấc ngủ có thể làm nổi bật bài nói của bạn.

Ghi chú · Giấc ngủ chất lượng cao rất quan trọng cho sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...