Kho từ › Collocations · health › foster healthy environments

foster healthy environments

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
tạo ra môi trường hỗ trợ sức khỏe tốt
UK · US
to create places that support good health
Cities should foster healthy environments for residents.
→ Các thành phố nên tạo ra môi trường lành mạnh cho cư dân.
Schools can foster healthy environments through nutritious meals.→ Các trường học có thể tạo ra môi trường lành mạnh thông qua bữa ăn dinh dưỡng.
Đồng nghĩa
create healthy spacescultivate health-friendly environments
Collocations
develop healthy environmentssupport healthy environments
🎯 IELTS: Thảo luận về môi trường có thể làm phong phú thêm bài viết của bạn.
Môi trường lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...