Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster healthy environments

B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra môi trường hỗ trợ sức khỏe tốt phr.

Định nghĩa · to create places that support good health

“Cities should foster healthy environments for residents.”Các thành phố nên tạo ra môi trường lành mạnh cho cư dân.

“Schools can foster healthy environments through nutritious meals.”Các trường học có thể tạo ra môi trường lành mạnh thông qua bữa ăn dinh dưỡng.

Mẹo IELTS · Thảo luận về môi trường có thể làm phong phú thêm bài viết của bạn.

Ghi chú · Môi trường lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe cộng đồng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...