Kho từ › daily › letter

letter

A2 n. 📁 daily
Thư
UK /ˈletər/ · US /ˈletər/
A written message sent to someone.
Write a letter.
→ Viết thư.
The letter 'A' is first.→ Chữ cái 'A' là đầu tiên.
Đồng nghĩa
notecharacter
Collocations
cover lettercapital letter
Họ từ
letter (v)lettering (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về giao tiếp trong IELTS.
Phân biệt 'letter' (thư) và 'mail' (thư điện tử).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...