Kho từ › Collocations · environment › combat deforestation

combat deforestation

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
chống lại nạn phá rừng
UK /ˈkɒmbæt ˌdiːfɔːrɪˈsteɪʃən/ · US /ˈkɒmbæt ˌdiːfɔːrɪˈsteɪʃən/
to take action against the cutting down of trees
Many organizations work to combat deforestation.
→ Nhiều tổ chức làm việc để chống lại nạn phá rừng.
We must combat deforestation to protect wildlife habitats.→ Chúng ta phải chống lại nạn phá rừng để bảo vệ môi trường sống của động vật hoang dã.
Đồng nghĩa
fight deforestationoppose deforestation
Collocations
combat illegal deforestationcombat tropical deforestation
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về bảo vệ rừng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...