Kho từ › Collocations · environment › raise environmental concerns

raise environmental concerns

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
nêu lên mối quan ngại về môi trường
UK /reɪz ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl kənˈsɜrnz/ · US /reɪz ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl kənˈsɜrnz/
to bring attention to issues affecting the environment
Activists raise environmental concerns during the meeting.
→ Các nhà hoạt động nêu lên mối quan ngại về môi trường trong cuộc họp.
It's important to raise environmental concerns in public discussions.→ Việc nêu lên mối quan ngại về môi trường trong các cuộc thảo luận công khai là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
highlight environmental issuesbring up environmental concerns
Collocations
raise public environmental concernsraise serious environmental concerns
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự lo lắng trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...