Kho từ › Collocations · environment › increase carbon footprint

increase carbon footprint

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
tăng lượng khí thải carbon
UK /ɪnˈkriːs ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/ · US /ɪnˈkriːs ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/
to make one's total greenhouse gas emissions larger
Driving a car increases your carbon footprint significantly.
→ Lái xe ô tô làm tăng lượng khí thải carbon của bạn đáng kể.
Flying frequently can increase your carbon footprint.→ Đi máy bay thường xuyên có thể làm tăng lượng khí thải carbon của bạn.
Đồng nghĩa
expand carbon footprintgrow carbon footprint
Collocations
increase individual carbon footprintincrease national carbon footprint
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự lo lắng trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...