Kho từ › Collocations · environment › advocate for recycling

advocate for recycling

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
ủng hộ việc tái chế
UK /ˈædvəkeɪt fɔːr rɪˈsaɪklɪŋ/ · US /ˈædvəkeɪt fɔːr rɪˈsaɪklɪŋ/
to support and promote the process of reusing materials
Many organizations advocate for recycling to reduce waste.
→ Nhiều tổ chức ủng hộ việc tái chế để giảm thiểu rác thải.
Schools often advocate for recycling programs.→ Các trường học thường ủng hộ các chương trình tái chế.
Đồng nghĩa
support recyclingpromote recycling
Collocations
advocate for community recyclingadvocate for school recycling
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự ủng hộ cho việc tái chế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...