EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › advocate for recycling
advocate for recycling
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
ủng hộ việc tái chế
UK /ˈædvəkeɪt fɔːr rɪˈsaɪklɪŋ/
·
US /ˈædvəkeɪt fɔːr rɪˈsaɪklɪŋ/
to support and promote the process of reusing materials
Many organizations advocate for recycling to reduce waste.
→ Nhiều tổ chức ủng hộ việc tái chế để giảm thiểu rác thải.
Schools often advocate for recycling programs.
→ Các trường học thường ủng hộ các chương trình tái chế.
Đồng nghĩa
support recycling
promote recycling
Collocations
advocate for community recycling
advocate for school recycling
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự ủng hộ cho việc tái chế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...