shape opinion
Nghĩa
Định nghĩa · to influence how people think about something.
“The article aims to shape opinion on climate change.”Bài báo nhằm ảnh hưởng đến quan điểm về biến đổi khí hậu.
“Media can shape opinion through persuasive messaging.”Truyền thông có thể ảnh hưởng đến quan điểm thông qua thông điệp thuyết phục.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích thông tin truyền thông.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận về truyền thông.