Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

factor

/ˈfæktər/ A2

Nghĩa

yếu tố danh từ

Định nghĩa · An element that contributes to a result.

“Time is a factor in this project.”Thời gian là một yếu tố trong dự án này.

“Weather is a factor in the decision.”Thời tiết là một yếu tố trong quyết định.

Đồng nghĩa elementcomponent

Mẹo IELTS · Sử dụng để giải thích lý do trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong phân tích và nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...