factor
/ˈfæktər/ A2
Nghĩa
yếu tố
danh từ
Định nghĩa · An element that contributes to a result.
“Time is a factor in this project.”Thời gian là một yếu tố trong dự án này.
“Weather is a factor in the decision.”Thời tiết là một yếu tố trong quyết định.
Cụm hay dùng
key factorimportant factor
Mẹo IELTS · Sử dụng để giải thích lý do trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong phân tích và nghiên cứu.