EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · health › enhance physical health
enhance physical health
B2
phr.
📁 Collocations · health
IELTS
cải thiện sức khỏe tổng thể của cơ thể
UK /ɪnˈhæns ˈfɪzɪkəl hɛlθ/
·
US /ɪnˈhæns ˈfɪzɪkəl hɛlθ/
to improve the body's overall well-being
Yoga can help enhance physical health and flexibility.
→ Yoga có thể giúp cải thiện sức khỏe thể chất và sự linh hoạt.
Regular check-ups are important to enhance physical health.
→ Khám sức khỏe định kỳ là rất quan trọng để cải thiện sức khỏe thể chất.
Đồng nghĩa
improve physical health
Collocations
support physical health
maintain physical health
promote physical health
🎯
IELTS:
Cung cấp ví dụ thực tế trong bài luận của bạn.
Có thể dùng trong các bài viết về sức khỏe thể chất.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce stress levels
/rɪˈdjuːs strɛs ˈlɛvəlz/
giảm mức độ căng thẳng
improve physical fitness
/ɪmˈpruːv ˈfɪzɪkəl ˈfɪtnəs/
cải thiện sức khỏe thể chất
boost immune system
/buːst ɪˈmjun ˈsɪstəm/
tăng cường hệ miễn dịch
prevent health problems
/prɪˈvɛnt hɛlθ ˈprɒbləmz/
ngăn ngừa vấn đề sức khỏe
practice mindfulness
/ˈpræktɪs ˈmaɪndfʊlnəs/
thực hành chánh niệm
manage weight effectively
/ˈmænɪdʒ weɪt ɪˈfɛktɪvli/
quản lý cân nặng hiệu quả
seek medical advice
/siːk ˈmɛdɪkəl əˈvaɪs/
tìm kiếm lời khuyên y tế
enhance mental well-being
/ɪnˈhɑːns ˈmɛntəl wɛlˈbiːɪŋ/
tăng cường sức khỏe tâm thần
Có trong các bộ
🔗
Collocations · health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...