growing
/ˈɡroʊɪŋ/ A2
Nghĩa
phát triển
động từ
Định nghĩa · To increase in size, amount, or importance.
“The plant is growing fast.”Cây đang phát triển nhanh.
“The population is growing rapidly.”Dân số đang phát triển nhanh chóng.
Đồng nghĩa
expandingdeveloping
Trái nghĩa
shrinking
Cụm hay dùng
growing demandgrowing concerngrowing trend
Họ từ
grow (v)
Cấu tạoTừ 'grow' thêm đuôi '-ing'.
Mẹo IELTS · Dùng 'growing' để mô tả xu hướng trong IELTS.
Ghi chú · Phát triển có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực.