Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

growing

/ˈɡroʊɪŋ/ A2

Nghĩa

phát triển động từ

Định nghĩa · To increase in size, amount, or importance.

“The plant is growing fast.”Cây đang phát triển nhanh.

“The population is growing rapidly.”Dân số đang phát triển nhanh chóng.

Đồng nghĩa expandingdeveloping
Trái nghĩa shrinking
Họ từ grow (v)
Cấu tạoTừ 'grow' thêm đuôi '-ing'.

Mẹo IELTS · Dùng 'growing' để mô tả xu hướng trong IELTS.

Ghi chú · Phát triển có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...