Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shrink

/ʃriɳk/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4474

“shrinking” là hiện tại phân từ của shrink — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Co lại động từ

“If you wash that sweater in hot water, it will likely shrink in size.”Nếu bạn giặt chiếc áo len đó trong nước nóng, nó có thể sẽ co lại.

Đồng nghĩa contractreducediminish
Trái nghĩa expandgrowenlarge
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shrink

/ʃriɳk/

nội động từ shrank

/ʃræɳk/, shrunk
/ʃrʌɳk/, shrunken
/'ʃrʌɳkən/
  • co lại, rút lại, ngắn lại; co vào, rút vào
    • this cloth shrinks in the wash: vải này giặt sẽ co
    • to shrink into oneself: co vào cái vỏ ốc của mình
  • lùi lại, lùi bước, chùn lại
    • to shrink from difficulties: lùi bước trước khó khăn

ngoại động từ

  • làm co (vải...)

danh từ

  • sự co lại
Định nghĩa tiếng Anh

v. reduce in size; reduce physically v. become smaller or draw together v. decrease in size, range, or extent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...