shrink
/ʃriɳk/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4474
“shrinking” là hiện tại phân từ của shrink — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Co lại
động từ
“If you wash that sweater in hot water, it will likely shrink in size.”Nếu bạn giặt chiếc áo len đó trong nước nóng, nó có thể sẽ co lại.
Biến thể từ
shrank quá khứ
shrunk quá khứ phân từ
shrinking hiện tại phân từ
shrinks ngôi 3 số ít
shrinks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shrink
/ʃriɳk/
nội động từ shrank
/ʃræɳk/, shrunk/ʃrʌɳk/, shrunken
/'ʃrʌɳkən/
- co lại, rút lại, ngắn lại; co vào, rút vào
- this cloth shrinks in the wash: vải này giặt sẽ co
- to shrink into oneself: co vào cái vỏ ốc của mình
- lùi lại, lùi bước, chùn lại
- to shrink from difficulties: lùi bước trước khó khăn
ngoại động từ
- làm co (vải...)
danh từ
- sự co lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. reduce in size; reduce physically v. become smaller or draw together v. decrease in size, range, or extent