Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise environmental awareness

/reɪz ɪnˈvaɪrənˌmɛntl əˈwɛrnəs/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường hiểu biết về các vấn đề môi trường phr.

Định nghĩa · to increase understanding of environmental issues

“Campaigns aim to raise environmental awareness among the public.”Các chiến dịch nhằm tăng cường hiểu biết về môi trường trong cộng đồng.

“Schools play a key role in raising environmental awareness.”Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về môi trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ thực tế để minh họa cho sự tăng cường nhận thức.

Ghi chú · Cụm từ này thường sử dụng trong các bài viết và bài phát biểu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...