Kho từ › Collocations · environment › combat air pollution

combat air pollution

B2 phr. 📁 Collocations · environment IELTS
hành động chống lại ô nhiễm không khí
UK /ˈkɒmbæt ɛr pəˈluːʃən/ · US /ˈkɒmbæt ɛr pəˈluːʃən/
to take action against the contamination of air
Cities must combat air pollution to improve public health.
→ Các thành phố phải hành động chống lại ô nhiễm không khí để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
New regulations are needed to combat air pollution effectively.→ Cần có các quy định mới để chống lại ô nhiễm không khí một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
fight air pollutionreduce air contaminants
Collocations
combat environmental degradationcombat climate change
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu về ô nhiễm không khí để hỗ trợ lập luận.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về sức khỏe môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...