EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · environment › combat air pollution
combat air pollution
B2
phr.
📁 Collocations · environment
IELTS
hành động chống lại ô nhiễm không khí
UK /ˈkɒmbæt ɛr pəˈluːʃən/
·
US /ˈkɒmbæt ɛr pəˈluːʃən/
to take action against the contamination of air
Cities must combat air pollution to improve public health.
→ Các thành phố phải hành động chống lại ô nhiễm không khí để cải thiện sức khỏe cộng đồng.
New regulations are needed to combat air pollution effectively.
→ Cần có các quy định mới để chống lại ô nhiễm không khí một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
fight air pollution
reduce air contaminants
Collocations
combat environmental degradation
combat climate change
🎯
IELTS:
Sử dụng số liệu về ô nhiễm không khí để hỗ trợ lập luận.
Cụm từ này thường xuất hiện trong các báo cáo về sức khỏe môi trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
reduce emissions
giảm lượng khí thải
protect wildlife
bảo vệ động vật hoang dã
combat climate change
chống lại biến đổi khí hậu
conserve energy
tiết kiệm năng lượng
biodiversity loss
sự mất đa dạng sinh học
climate action
hành động khí hậu
clean air
không khí sạch
waste management
quản lý chất thải
Có trong các bộ
🔗
Collocations · environment
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...