Kho từ › daily › address

address

A2 n. 📁 daily
Địa chỉ
UK /əˈdres/ · US /əˈdres/
A specific location where someone lives or works.
What's your address?
→ Địa chỉ bạn là gì?
Please write your email address.→ Vui lòng viết địa chỉ email của bạn.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
locationresidence
Collocations
home addressIP addressaddress book
Họ từ
addressee (n.)addressing (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về địa điểm trong bài thi.
Address (n.) là địa chỉ; address (v.) là giải quyết hoặc phát biểu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...