Kho từ › Collocations · health › tackle obesity rates

tackle obesity rates

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
giải quyết tỷ lệ béo phì
UK /ˈtækl oʊˈbiːsɪti reɪts/ · US /ˈtækl oʊˈbiːsɪti reɪts/
to deal with the high levels of overweight people
Governments must tackle obesity rates among children.
→ Chính phủ phải giải quyết tỷ lệ béo phì ở trẻ em.
Tackling obesity rates requires public awareness campaigns.→ Giải quyết tỷ lệ béo phì đòi hỏi các chiến dịch nâng cao nhận thức công cộng.
Đồng nghĩa
combat obesity levels
Collocations
tackle obesity issuestackle health-related obesity
🎯 IELTS: Dùng cụm từ này để nhấn mạnh vấn đề xã hội trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong các bài viết về chính sách sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...