eastern
/ˈiːstərn/ A2
Nghĩa
phía đông
tính từ
Định nghĩa · Located in or coming from the east.
“I live in the eastern part of the city.”Tôi sống ở phần phía đông của thành phố.
“The eastern sky turned pink.”Bầu trời phía đông chuyển sang màu hồng.
Mẹo IELTS · Mô tả vị trí địa lý rõ ràng trong bài nói.
Ghi chú · Viết hoa khi chỉ khu vực địa lý cụ thể (Eastern Europe).