Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Tính từ: Vị trí, phạm vi & tính chất khác

24 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  24 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈwelkəm/
adj.
Chào mừng
Welcome to our class.
Chào mừng đến lớp.
Chi tiết
You are welcome here.Bạn được chào đón ở đây.
Đồng nghĩagreetreceive
Cụm hay dùngwarm welcomewelcome party
Họ từwelcoming (adj)unwelcome (adj)
Có thể là động từ, danh từ, hoặc tính từ.
—
/dɑːrk/
adj.
Tối/đậm
Dark blue is nice.
Xanh đậm đẹp.
Chi tiết
He has dark hair.Anh ấy có mái tóc đen.
Đồng nghĩadimblack
Cụm hay dùngdark nightdark color
Họ từdarkness (n)darken (v)
Có thể chỉ màu sắc hoặc thiếu ánh sáng.
—
/ˈsɛntrəl/
tính từ
trung tâm
The park is in the central area.
Công viên nằm ở khu vực trung tâm.
Chi tiết
This is a central idea.Đây là một ý tưởng chính yếu.
Đồng nghĩamainprimary
Cụm hay dùngcentral locationcentral role
Họ từcentralize (v)centrality (n)
Có thể chỉ vị trí hoặc tầm quan trọng.
—
/klɪr/
tính từ
rõ ràng
The sky is clear.
Bầu trời thì rõ ràng.
Chi tiết
Clear instructions.Hướng dẫn rõ ràng.
Đồng nghĩatransparentobvious
Cụm hay dùngclear skyclear explanation
Họ từclearly (adv)clarity (n)
Tính từ; dùng cho cả vật lý và trừu tượng.
—
/ɪˈfek.tɪv/
tính từ
hiệu quả
This method is very effective.
Phương pháp này rất hiệu quả.
Chi tiết
The new policy is effective immediately.Chính sách mới có hiệu lực ngay lập tức.
Đồng nghĩaefficientsuccessful
Cụm hay dùngeffective solutioneffective date
Họ từeffect (n)effectively (adv)
Phân biệt: 'effective' (hiệu quả) vs 'efficient' (hiệu suất cao).
—
/ˈfɔːrɪn/
tính từ
nước ngoài
She speaks a foreign language.
Cô ấy nói một ngôn ngữ nước ngoài.
Chi tiết
Foreign policy is complex.Chính sách đối ngoại rất phức tạp.
Đồng nghĩaoverseasalien
Cụm hay dùngforeign countryforeign language
Họ từforeigner (n)
Không nhầm với 'strange' (kỳ lạ).
—
/ˌɪn.dɪˈpen.dənt/
tính từ
độc lập
She is an independent woman.
Cô ấy là một người phụ nữ độc lập.
Chi tiết
The country became independent.Đất nước trở nên độc lập.
Đồng nghĩaself-reliantautonomous
Cụm hay dùngindependent thinkingindependent of
Họ từindependence (n)independently (adv)
Nhớ: 'independent' không có 'a' ở đầu.
—
/ˌɪntərˈnæʃənl/
tính từ
quốc tế
International travel is exciting.
Du lịch quốc tế rất thú vị.
Chi tiết
She works for an international company.Cô ấy làm việc cho một công ty quốc tế.
Đồng nghĩaglobalworldwide
Cụm hay dùnginternational relationsinternational law
Họ từinternationally (adv)internationalize (v)
Trái nghĩa: domestic.
—
/ˈmɪdəl/
tính từ
giữa
She is in the middle of the room.
Cô ấy ở giữa phòng.
Chi tiết
She is in her middle age.Cô ấy đang ở tuổi trung niên.
Đồng nghĩacentermidpoint
Cụm hay dùngin the middle ofmiddle class
Họ từmid (prefix)midway (adv)
Dùng 'in the middle of' cho vị trí.
—
/juˈnaɪtɪd/
tính từ
thống nhất
The United States is a country.
Hoa Kỳ là một quốc gia.
Chi tiết
The United Nations promotes peace.Liên Hợp Quốc thúc đẩy hòa bình.
Đồng nghĩajoinedcombinedallied
Cụm hay dùngunited frontunited effortUnited States
Họ từunite (v)unity (n)unification (n)
Thường viết hoa khi là tên riêng (United Kingdom).
—
/ˈwɛs.tərn/
tính từ
thuộc phương Tây
Western movies are very popular.
Phim phương Tây rất phổ biến.
Chi tiết
She lives in the western part.Cô ấy sống ở phần phía tây.
Đồng nghĩaoccidentalwestward
Cụm hay dùngWestern countriesWestern medicine
Họ từwest (n/adj)westerner (n)
Viết hoa khi chỉ văn hóa phương Tây.
—
/ˈiːstərn/
tính từ
phía đông
I live in the eastern part of the city.
Tôi sống ở phần phía đông của thành phố.
Chi tiết
The eastern sky turned pink.Bầu trời phía đông chuyển sang màu hồng.
Đồng nghĩaeastoriental
Cụm hay dùngeastern parteastern culture
Họ từeast (n)easternmost (adj)
Viết hoa khi chỉ khu vực địa lý cụ thể (Eastern Europe).
—
/ˈsʌðərn/
tính từ
phía nam
He lives in the southern part of the country.
Anh ấy sống ở phần phía nam của đất nước.
Chi tiết
The southern region is warm.Khu vực phía nam ấm áp.
Đồng nghĩasouthsoutherly
Cụm hay dùngsouthern partsouthern hemisphere
Họ từsouth (n.)southerner (n.)
Phân biệt với 'south' (danh từ).
—
/streɪt/
tính từ
thẳng
The road is straight.
Con đường thì thẳng.
Chi tiết
He is a straight guy.Anh ấy là người ngay thẳng.
Đồng nghĩadirecthonest
Cụm hay dùngstraight aheadstraight line
Họ từstraighten (v.)straightness (n.)
Đừng nhầm với 'strait' (eo biển).
—
/seɪf/
adj.
An toàn
Safe place.
Nơi an toàn.
Chi tiết
Keep your money safe.Giữ tiền của bạn an toàn.
Đồng nghĩasecureprotected
Cụm hay dùngsafe and soundsafe environment
Họ từsafety (n)safely (adv)
Không nhầm với 'save' (tiết kiệm).
—
/ˈdeɪndʒərəs/
adj.
Nguy hiểm
Dangerous road.
Đường nguy hiểm.
Chi tiết
He is a dangerous criminal.Hắn là một tên tội phạm nguy hiểm.
Đồng nghĩahazardousriskyperilous
Cụm hay dùngdangerous situationdangerous drivingdangerous animal
Họ từdanger (n)dangerously (adv)
Tính từ này mô tả điều gì đó có thể gây hại.
—
/ˈneɡətɪv/
adj.
Tiêu cực
Negative impact.
Tác động tiêu cực.
Chi tiết
The test result was negative.Kết quả xét nghiệm âm tính.
Đồng nghĩapessimisticunfavorable
Cụm hay dùngnegative effectnegative feedback
Họ từnegativity (n)negate (v)
Trong y học, 'negative' nghĩa là không có bệnh.
—
/braɪt/
tính từ
sáng, thông minh
He has a bright future ahead of him.
Anh ấy có một tương lai tươi sáng phía trước.
Chi tiết
She is a bright student.Cô ấy là học sinh thông minh.
Đồng nghĩashinyintelligent
Cụm hay dùngbright futurebright light
Họ từbrightly (adv)brightness (n)
Vừa chỉ ánh sáng vừa chỉ trí tuệ.
—
/ˈɡloʊbəl/
tính từ
toàn cầu
Climate change is a global issue that affects everyone.
Biến đổi khí hậu là một vấn đề toàn cầu ảnh hưởng đến mọi người.
Chi tiết
The company has a global reach.Công ty có phạm vi toàn cầu.
Đồng nghĩaworldwideinternational
Cụm hay dùngglobal economyglobal warming
Họ từglobalize (v.)globalization (n.)
Liên quan đến toàn bộ thế giới.
—
/əˈrɪdʒənl/
adj
nguyên bản
Original artwork is more valuable than copies.
Tác phẩm nguyên bản có giá trị hơn bản sao.
Chi tiết
She has an original idea.Cô ấy có một ý tưởng độc đáo.
Đồng nghĩafirstinitial
Cụm hay dùngoriginal versionoriginal thought
Họ từorigin (n)originate (v)
Phân biệt: original (nguyên bản) vs. origin (nguồn gốc).
—
/ˈriː.dʒən.əl/
tính từ
thuộc về khu vực
Regional differences can affect prices.
Sự khác biệt khu vực có thể ảnh hưởng đến giá cả.
Chi tiết
She works for a regional bank.Cô ấy làm việc cho một ngân hàng khu vực.
Đồng nghĩalocalterritorial
Cụm hay dùngregional officeregional cuisine
Họ từregion (n)regionalism (n)
Không nhầm với 'local' (địa phương) - 'regional' rộng hơn.
—
/ˈpɒzətɪv/
adj
tích cực, dương tính
Maintain a positive attitude during challenges.
Duy trì thái độ tích cực trong những thử thách.
Chi tiết
The test result was positive.Kết quả xét nghiệm là dương tính.
Đồng nghĩaoptimisticfavorable
Cụm hay dùngpositive feedbackpositive thinking
Họ từpositively (adv.)positivity (n.)
Trong y học, 'positive' có nghĩa là dương tính.
—
/dəˈmestɪk/
adj
thuộc về trong nước, gia đình
Domestic demand has grown significantly.
Nhu cầu trong nước đã tăng đáng kể.
Chi tiết
She does domestic work.Cô ấy làm việc nhà.
Đồng nghĩainternalhousehold
Cụm hay dùngdomestic violencedomestic market
Họ từdomesticate (v)domesticity (n)
Trái nghĩa với 'international' hoặc 'wild'.
—
/ˈɜːrbən/
adj.
Đô thị
Urban planning.
Quy hoạch đô thị.
Chi tiết
He studies urban planning.Anh ấy học quy hoạch đô thị.
Đồng nghĩacitymetropolitan
Cụm hay dùngurban developmenturban life
Họ từurbanize (v.)urbanization (n.)
Trái nghĩa là 'rural' (nông thôn).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...